Học kỳ 5 • 3 Tín chỉ • Bắt buộc

Cẩm Nang Toàn Diện Môn Dịch Thuật Văn Bản Hành Chính

Cập nhật chuẩn xác theo các bài giảng trực tiếp trên lớp: Phân tích thể thức thư ngoại giao quốc tế (Letter to European Commission), nguyên tắc văn phong ngoại giao (Diplomatic, Formal Register), và bảng đối chiếu chuẩn 50 môn học trong bảng điểm đại học.

10% Vấn đáp (G1)
20% Bài tập (G2)
20% Báo cáo (G3)
50% Thi Tự Luận
🎯

Phân Loại Văn Bản Hành Chính Theo Giảng Viên

  • 1. Thư từ ngoại giao & Công vụ quốc tế (Diplomatic / Official Correspondence): Giữa các nghị sĩ, cơ quan lập pháp và cơ quan điều hành quốc tế (ví dụ: UK Parliament gửi European Commission).
  • 2. Bảng điểm & Học vụ thực tế (Academic Transcripts): 50 môn học đại học thực tế cần chuyển ngữ chuẩn sang học thuật tiếng Anh.
  • 3. Văn bản quy phạm pháp luật (QPPL): Nghị định (Decree), Thông tư (Circular), Quyết định (Decision).
  • 4. Giấy tờ hành chính mẫu & tùy thân: Khai sinh, CCCD, Đăng ký kết hôn, Hộ khẩu.
⚖️

4 Nguyên Tắc Văn Phong Ngoại Giao & Công Vụ (Từ Slide Lớp)

01

Thưa gửi ngoại giao: "Dear Commissioners,"

Sử dụng kính ngữ chuẩn mực cho các Ủy viên Ủy ban Châu Âu hoặc người đứng đầu tổ chức.

02

Nghệ thuật giảm nhẹ lịch thiệp (English hedges politely)

Dùng cấu trúc: "we recognise...", "we firmly believe...", "we would urge...".

03

Nhất quán đại từ ngôi thứ nhất số nhiều (First-person plural)

Giữ nhất quán "We / Our" xuyên suốt văn bản khi đại diện tập thể nghị viện/cơ quan.

04

Tránh động từ suồng sã (Formal verb equivalents)

Không dùng động từ đời thường; dùng các từ trang trọng: adopt, undermine, ensure, safeguard, provide.

Đồng Bộ Cloudflare D1 Database

Sổ Tay Ghi Chú Từng Buổi Học (Classroom Notes Hub)

Thêm và lưu trữ ghi chú, từ vựng mới, lời dặn của giảng viên sau mỗi buổi học trực tiếp trên lớp.

Cloudflare D1: Đang kết nối
✍️

Thêm Ghi Chú Buổi Học Mới

📚 Danh Sách Ghi Chú Các Buổi Đã Lưu (0 bài học)

Trực Tiếp Từ Slide Lớp Học

Thư Ngoại Giao & Công Vụ Quốc Tế (UK Parliament → European Commission)

Phân tích chuyên sâu bài dịch mẫu trên bảng: Văn phong ngoại giao (Diplomatic, Formal Register) và thuật ngữ thể chế Châu Âu.

VĂN BẢN ĐỐI CHIẾU SONG NGỮ ANH - VIỆT (TỪ SLIDE GIẢNG ĐƯỜNG)
Bản Chuyển Ngữ Tiếng Việt Chuẩn Xác

THƯ GỬI CÁC THÀNH VIÊN ỦY BAN CHÂU ÂU

Từ các Thành viên Nghị viện Vương quốc Anh (Nghị sĩ Anh)

V/v: Đề xuất hạn chế sử dụng các thuật ngữ như "Burger" và "Súc sắc" đối với thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật

Ngày 06 tháng 12 năm 2025

Kính thưa các Quý Ủy viên,

Chúng tôi viết thư này với tư cách là các thành viên Nghị viện Vương quốc Anh nhằm bày tỏ mối quan ngại sâu sắc của mình liên quan đến đề xuất cấm sử dụng các thuật ngữ thực phẩm thông dụng hàng ngày, chẳng hạn như "burger", "xúc xích", và các tên gọi mô tả tương tự khi áp dụng cho các sản phẩm có nguồn gốc thực vật.

Mặc dù Vương quốc Anh không còn là thành viên của Liên minh Châu Âu, nhưng thị trường, doanh nghiệp, người tiêu dùng và các cuộc đối thoại pháp lý giữa chúng ta vẫn gắn kết chặt chẽ với nhau, và các quyết định được đưa ra ở cấp độ EU vẫn tiếp tục tác động đến thương mại toàn cầu.

Chúng tôi khẩn thiết kêu gọi Quý cơ quan không thông qua các biện pháp hạn chế này. Bằng chứng thực tiễn đã quá rõ ràng: hệ thống pháp luật hiện hành đã bảo vệ thỏa đáng người tiêu dùng; chính người tiêu dùng cũng hiểu rõ và ủng hộ quy ước đặt tên hiện tại; và các hạn chế mới sẽ làm suy yếu tăng trưởng kinh tế, các mục tiêu phát triển bền vững và chương trình đơn giản hóa của chính EU.

1. Pháp luật hiện hành đã đảm bảo việc bảo vệ người tiêu dùng

Quy định về Cung cấp thông tin thực phẩm cho người tiêu dùng (FIC) mang lại các biện pháp bảo vệ sâu rộng trước sự nhầm lẫn của người tiêu dùng. Tòa án Công lý Châu Âu đã khẳng định trong Vụ án C-438/23 rằng khuôn khổ pháp lý hiện hành là hoàn toàn thỏa đáng để bảo vệ và cung cấp thông tin cho người tiêu dùng.

2. Phần lớn người tiêu dùng không bị nhầm lẫn; tuy nhiên, lệnh cấm có thể làm tăng sự nhầm lẫn

Nghiên cứu liên tục chỉ ra rằng người tiêu dùng chủ động và có chủ đích lựa chọn các sản phẩm thay thế từ thực vật và không hề nhầm lẫn chúng với thịt động vật. Ý kiến của Tổng Luật sư (Capeta, 2024) cảnh báo rõ ràng rằng việc cấm các thuật ngữ thực phẩm quen thuộc có thể làm tăng sự nhầm lẫn chứ không hề giảm bớt...

Nguyên Bản Tiếng Anh Từ Slide Giảng Viên

LETTER TO MEMBERS OF THE EUROPEAN COMMISSION

From Members of Parliament of the United Kingdom

Re: Proposed Restrictions on the Use of Terms Such as "Burger" and "Sausage" for Plant-Based Foods

06/12/2025

Dear Commissioners,

We write as members of the UK Parliament to express our deep concern regarding the proposed ban on the use of everyday, well-understood food terms, such as 'burger', 'sausage', and similar descriptors, when used for plant-based products.

Although the United Kingdom is no longer a member of the European Union, our markets, companies, consumers, and regulatory conversations remain closely intertwined, and decisions taken at EU level continue to influence global trade.

We urge you not to adopt these restrictions. The evidence is clear: existing legislation already protects consumers; consumers themselves overwhelmingly understand and support current naming conventions; and new restrictions would undermine economic growth, sustainability goals, and the EU's own simplification agenda.

1. Current legislation already ensures consumer protection

The Food Information to Consumers (FIC) Regulation provides extensive safeguards against consumer confusion. The European Court of Justice confirmed in Case C-438/23 that the current legislative framework is fully adequate to protect and inform consumers.

2. Most consumers are not confused; however, a ban could increase confusion

Research consistently shows that consumers intentionally choose plant-based alternatives and do not confuse them with animal meat. The Advocate-General's Opinion (Capeta, 2024) explicitly warns that banning familiar food terms could increase confusion, not reduce it...

📘 Bảng Từ Vựng Then Chốt (Key Vocabulary Từ Slide)

European Commission / Commissioners Ủy ban Châu Âu / Các Ủy viên Ủy ban Châu Âu
Members of Parliament (MPs) Các Thành viên Nghị viện (Nghị sĩ Quốc hội Anh)
regulatory framework / conversations khuôn khổ pháp lý / các cuộc trao đổi về quy chế pháp lý
the single market thị trường chung duy nhất (Thị trường đơn nhất EU)
simplification agenda chương trình nghị sự đơn giản hóa (thủ tục hành chính)
denomination ban lệnh cấm định danh tên gọi (cấm dùng từ 'burger', 'sausage')
European Court of Justice (ECJ) Tòa án Công lý Châu Âu
Advocate-General's Opinion Ý kiến kết luận của Tổng Luật sư (Tòa án EU)

⚖️ Quy Tắc Văn Phong Ngoại Giao Lịch Thiệp (Diplomatic Register)

Kính ngữ: "Dear Commissioners,"

Khi gửi cơ quan ủy ban điều hành quốc tế, kính ngữ chính thức là "Dear Commissioners," (Kính thưa các Quý Ủy viên).

Nghệ thuật giảm nhẹ lịch thiệp (English hedges politely)

Thay vì ra lệnh trực tiếp, người Anh dùng các cấu trúc ngoại giao: "we recognise..." (chúng tôi ghi nhận), "we firmly believe..." (chúng tôi tin tưởng chắc chắn rằng), "we would urge..." (chúng tôi khẩn thiết kiến nghị).

Giữ nhất quán đại từ tập thể

Luôn duy trì "We / Our" xuyên suốt văn bản, không chuyển sang "I" vì đây là thư do các nghị sĩ cùng ký tên.

Động từ công vụ trang trọng (Formal Equivalents)

- Không dùng: "take on" → Dùng: "adopt" (adopt restrictions)
- Không dùng: "hurt" → Dùng: "undermine" (undermine economic growth)
- Không dùng: "make sure" → Dùng: "ensure / safeguard"

Trực Tiếp Từ Slide Bảng Điểm

Bảng Tra Cứu 50 Môn Học Bảng Điểm Đại Học (Kế Toán - Tài Chính - Quản Trị)

Chuyển ngữ chuẩn học thuật toàn bộ 50 môn học xuất hiện trong slide bài giảng của giảng viên.

TT Mã Môn Tên Môn Học (Tiếng Việt Trong Slide) Tên Chuyển Ngữ Tiếng Anh Chuẩn Bảng Điểm
Thể Chế & Bộ Máy

Hệ Thống Các Cấp Chính Quyền & Cơ Quan Nhà Nước Việt Nam

Chuẩn hóa tên gọi các cấp chính quyền (Trung ương, Tỉnh/Thành phố, Quận/Huyện, Xã/Phường) và các Bộ/Ban/Ngành.

🏛️ Cấp Trung Ương (Central Level)

Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam National Assembly of the Socialist Republic of Vietnam
Ủy ban Thường vụ Quốc hội Standing Committee of the National Assembly
Chủ tịch nước CHXHCN Việt Nam State President of the Socialist Republic of Vietnam
Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam Government of the Socialist Republic of Vietnam
Thủ tướng Chính phủ / Phó Thủ tướng Chính phủ Prime Minister / Deputy Prime Minister
Văn phòng Chính phủ Office of the Government
Tòa án nhân dân tối cao Supreme People's Court
Viện kiểm sát nhân dân tối cao Supreme People's Procuracy

🏢 Các Bộ & Cơ Quan Ngang Bộ Thường Gặp Trong Đề

Bộ Giáo dục và Đào tạo (Bộ GD&ĐT) Ministry of Education and Training (MOET)
Bộ Tư pháp Ministry of Justice (MOJ)
Bộ Ngoại giao Ministry of Foreign Affairs (MOFA)
Bộ Công an Ministry of Public Security (MPS)
Bộ Nội vụ Ministry of Home Affairs (MOHA)
Bộ Kế hoạch và Đầu tư Ministry of Planning and Investment (MPI)
Bộ Tài chính / Bộ Công Thương Ministry of Finance (MOF) / Ministry of Industry and Trade (MOIT)
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam State Bank of Vietnam (SBV)

📍 Ba Cấp Chính Quyền Địa Phương (Local Administration Levels)

Cấp Hành Chính Cơ Quan Tiếng Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuẩn Xác
1. Cấp Tỉnh / TP trực thuộc TW
(Provincial level)
- Hội đồng nhân dân Tỉnh / Thành phố
- Ủy ban nhân dân Tỉnh / Thành phố
- Chủ tịch UBND Tỉnh / Thành phố
- Sở Giáo dục và Đào tạo / Sở Tư pháp
- People's Council of [Name] Province / City
- People's Committee of [Name] Province / City
- Chairman/Chairwoman (President) of the People's Committee...
- Department of Education and Training / Department of Justice
2. Cấp Huyện / Quận / Thị xã
(District level)
- HĐND / UBND Quận / Huyện / Thị xã
- Phòng Giáo dục và Đào tạo
- Phòng Tư pháp / Phòng Nội vụ
- Công an Quận / Huyện
- People's Council / Committee of [Name] District
- Division of Education and Training
- Division of Justice / Division of Home Affairs
- Police Division of [Name] District
3. Cấp Xã / Phường / Thị trấn
(Commune level)
- HĐND / UBND Xã / Phường / Thị trấn
- Cán bộ Tư pháp - Hộ tịch
- Công an Xã / Phường
- People's Council / Committee of [Name] Ward / Commune / Town
- Justice and Civil Status Officer
- Ward / Commune Police
💡 Quy tắc vàng phân biệt Sở - Phòng: Cấp Tỉnh/Thành phố gọi là Department (Sở Giáo dục, Sở Y tế). Nhưng cấp Quận/Huyện phải dùng Division / Office (Phòng Giáo dục, Phòng Tư pháp) để tránh nhầm cấp bậc hành chính.
Văn Thư & Công Văn

Công Văn Hành Chính & Nghệ Thuật Dịch "Kính Gửi"

Kỹ thuật chuyển ngữ Công văn (Official Letter / Dispatch) và các thang bậc văn phong cung kính trong hành chính.

✉️ Bảng Đối Ứng Văn Phong "Kính Gửi" & Thưa Gửi

Văn Cảnh Tiếng Việt Cụm Tiếng Anh Tương Đương Ghi Chú Sử Dụng
Kính gửi: [Tên Cơ quan / Đơn vị]
(Ví dụ: Kính gửi: Bộ Ngoại giao)
To: Ministry of Foreign Affairs
(hoặc) Respectfully to: Ministry of Foreign Affairs
Chuẩn mực phổ biến nhất trong công văn hành chính nhà nước.
Kính gửi: [Chức danh cụ thể]
(Ví dụ: Kính gửi: Hiệu trưởng...)
To: The President of...
Attention: The President...
Dùng Attention: khi gửi đích danh cá nhân phụ trách trong tổ chức.
Kính gửi: [Cấp dưới trình cấp trên]
(Ví dụ trong Tờ trình, Đơn thỉnh cầu)
Respectfully submitted to: [Name] Thể hiện sắc thái cung kính, phục tùng thẩm quyền cao hơn.
Kính thưa Ông/Bà...
(Thư gửi ngoại giao/đối tác)
Dear Minister [Name],
Dear Mr./Ms. [Family Name],
Dùng trong thư giao tế ngoại giao, không dùng trong công văn QPPL cứng nhắc.
Đồng kính gửi:... Cc: / Also respectfully to:... Gửi kèm thông báo đến các bên liên quan.

📌 Các Mẫu Câu Công Vụ Đặc Trưng Trong Công Văn

Phúc đáp Công văn số... ngày... của... In response to Official Dispatch No. ... dated ... of ...
Thực hiện ý kiến chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ tại... In implementation of the directives of the Prime Minister in...
Để có cơ sở xem xét, giải quyết đề nghị của... In order to provide grounds for considering and settling the request of...
Trân trọng thông báo để Quý cơ quan được biết và phối hợp We would like to notify your Agency for information and coordination
Rất mong nhận được sự hợp tác chặt chẽ của Quý cơ quan Your close cooperation is highly appreciated
Trân trọng kính chào. Yours respectfully, / Sincerely yours,
Văn Bản Quy Phạm Pháp Luật

Nghị Định (Decrees), Thông Tư (Circulars) & Quyết Định (Decisions)

Cơ chế ngôn ngữ pháp quy quy phạm, thẩm quyền ban hành và cấu trúc chuyển ngữ tương đương.

📜 1. Nghị Định của Chính Phủ (Government Decree)

Văn bản do Chính phủ ban hành để quy định chi tiết điều, khoản của Luật hoặc biện pháp thực hiện.

NGHỊ ĐỊNH: Quy định về công tác văn thư DECREE: Prescribing clerical work
Căn cứ Luật Tổ chức Chính phủ ngày 19 tháng 6 năm 2015 Pursuant to the Law on Organization of the Government dated June 19, 2015
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Nội vụ; At the proposal of the Minister of Home Affairs;
Chính phủ ban hành Nghị định quy định về... The Government hereby promulgates the Decree on...
Chương I. NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG Chapter I. GENERAL PROVISIONS
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh / Điều 2. Đối tượng áp dụng Article 1. Scope of regulation / Article 2. Subjects of application
Nghị định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày... tháng... năm... This Decree takes effect as from [date]...
TM. CHÍNH PHỦ - THỦ TƯỚNG (Đã ký) ON BEHALF OF THE GOVERNMENT - PRIME MINISTER [Signed]

📘 2. Thông Tư của Bộ Trưởng (Ministerial Circular)

Văn bản do Bộ trưởng / Thủ trưởng cơ quan ngang bộ ban hành hướng dẫn thực hiện Nghị định.

THÔNG TƯ: Quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp... CIRCULAR: Promulgating the codes and standards of professional titles...
Căn cứ Nghị định số.../NĐ-CP ngày... của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn... Pursuant to the Government's Decree No. .../ND-CP dated ... defining the functions, tasks, powers...
Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư... The Minister of Education and Training hereby promulgates the Circular...
Điều khoản thi hành / Tổ chức thực hiện Implementation provisions / Organization of implementation
Bãi bỏ các quy định trước đây trái với Thông tư này To annul previous provisions contrary to this Circular
BỘ TRƯỞNG (Ký, đóng dấu) MINISTER [Signed and Sealed]
Văn Bản Hành Chính Thông Thường

Tờ Trình (Proposal), Biên Bản (Minutes), Thông Báo & Giấy Mời

Mẫu dịch các loại văn bản hành chính thông dụng trong cơ quan nhà nước và trường đại học.

📄 1. Tờ Trình (Proposal / Submission)

Dùng để đề xuất cấp trên phê duyệt một chủ trương, đề án hoặc quyết định.

TỜ TRÌNH: Về việc xin phê duyệt chủ trương mở ngành đào tạo mới SUBMISSION (hoặc PROPOSAL): On requesting approval for the policy to establish a new training major
Kính gửi: Hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM Respectfully submitted to: The President of Ho Chi Minh City University of Technology and Education
I. SỰ CẦN THIẾT BAN HÀNH (HOẶC LÝ DO) I. THE NECESSITY (OR JUSTIFICATION)
II. NỘI DUNG ĐỀ XUẤT II. PROPOSED CONTENTS
Kính trình Hiệu trưởng xem xét, quyết định./. Respectfully submitted to the President for consideration and decision./.

📝 2. Biên Bản Cuộc Họp / Bàn Giao (Minutes)

Ghi chép diễn biến cuộc họp, bàn giao tài sản hoặc sự việc xảy ra.

BIÊN BẢN CUỘC HỌP HỘI ĐỒNG KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO MINUTES OF THE MEETING OF THE SCIENTIFIC AND ACADEMIC COUNCIL
Thời gian bắt đầu: Vào hồi 08 giờ 30 phút, ngày... Commencement time: At 08:30 AM, on [date]...
Địa điểm: Phòng họp A2-201, Tòa nhà Trung tâm Venue: Meeting Room A2-201, Central Building
Thành phần tham dự: Chủ tọa, Thư ký và các ủy viên Participants: Chairperson, Secretary, and members
Biên bản này được lập thành 02 bản có giá trị như nhau These Minutes are made in duplicate with equal legal validity
CHỦ TỌA (Ký tên)   |   THƯ KÝ (Ký tên) CHAIRPERSON [Signed]   |   SECRETARY [Signed]

📢 3. Thông Báo (Notice / Announcement)

Truyền đạt thông tin công vụ đến toàn thể cán bộ, giảng viên, sinh viên.

THÔNG BÁO: Về lịch nghỉ Tết Nguyên đán năm 2025 ANNOUNCEMENT: Regarding the Lunar New Year Holiday Schedule of 2025
Căn cứ Thông báo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội... Pursuant to the Notice of the Ministry of Labour, Invalids and Social Affairs...
Nhà trường thông báo đến toàn thể viên chức, người lao động và người học: The University hereby announces to all faculty, staff, and learners:

💌 4. Giấy Mời / Giấy Triệu Tập (Invitation / Summons)

Mời tham dự đại hội, hội nghị, lễ tốt nghiệp hoặc cuộc họp khẩn.

GIẤY MỜI: Tham dự Lễ Bế giảng và Trao bằng tốt nghiệp LETTER OF INVITATION: To attend the Commencement and Degree Conferral Ceremony
Ban Giám hiệu trân trọng kính mời: Ông/Bà... The Board of Presidents cordially invites: Mr./Ms. ...
Đề nghị các đại biểu có mặt trước 15 phút để ổn định tổ chức Distinguished guests are requested to arrive 15 minutes prior for seating arrangement
Chuyên Đề Hộ Tịch

Giấy Tờ Hộ Tịch & Tùy Thân (Vital & Civil Records)

Mẫu chuẩn chuyển ngữ Giấy khai sinh, Căn cước công dân (CCCD), Giấy chứng nhận kết hôn, Sổ hộ khẩu.

Bản Gốc Tiếng Việt

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc


BẢN SAO TRÍCH LỤC KHAI SINH

Số: 128/TLKS-BS

Họ, chữ đệm, tên: NGUYỄN VĂN AN

Ngày, tháng, năm sinh: 15/08/2002 (Ghi bằng chữ: Ngày mười lăm tháng tám năm hai nghìn không trăm lẻ hai)

Giới tính: Nam   |   Dân tộc: Kinh   |   Quốc tịch: Việt Nam

Nơi sinh: Bệnh viện Đa khoa Khu vực Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Quê quán: Xã An Bình, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương

Số định danh cá nhân: 079202012345

Họ, tên người cha: NGUYỄN VĂN HÙNG - Sinh năm: 1975

Họ, tên người mẹ: TRẦN THỊ MAI - Sinh năm: 1978

Nơi cư trú của cha mẹ: Số 12 Võ Văn Ngân, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nơi nhận:
- Đương sự;
- Lưu: Hồ sơ hộ tịch.

Thủ Đức, ngày 20 tháng 10 năm 2022

NGƯỜI KÝ TRÍCH LỤC

(Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu)

LÊ THỊ THẢO

Bản Dịch Tiếng Anh Chuẩn Công Chứng

SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM

Independence - Freedom - Happiness


EXTRACT OF BIRTH CERTIFICATE (COPY)

No.: 128/TLKS-BS

Full name: NGUYEN VAN AN

Date of birth: August 15, 2002 (In words: Fifteenth of August, two thousand and two)

Gender: Male   |   Ethnic group: Kinh   |   Nationality: Vietnamese

Place of birth: Thu Duc Regional General Hospital, Ho Chi Minh City

Place of origin: An Binh Commune, Phu Giao District, Binh Duong Province

Personal identification number: 079202012345

Father's full name: NGUYEN VAN HUNG - Year of birth: 1975

Mother's full name: TRAN THI MAI - Year of birth: 1978

Place of residence: No. 12 Vo Van Ngan Street, Linh Chieu Ward, Thu Duc City, Ho Chi Minh City

Recipients:
- The applicant;
- Civil registration archive.

Thu Duc, October 20, 2022

EXTRACT ISSUER

[Signed and Sealed]

LE THI THAO

Chuyên Đề Học Vụ HCMUTE

Học Vụ, Bằng Cấp & Học Bạ (Academic Records & Degrees)

Hệ thống dịch thuật chuẩn cho Bằng tốt nghiệp Đại học, Bảng điểm chính thức và Học bạ THPT.

🎓 Bằng Cử Nhân / Kỹ Sư (HCMUTE Degree)

BẰNG TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC DEGREE OF BACHELOR / BACHELOR'S DIPLOMA
HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.HCM PRESIDENT OF HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION
Cấp bằng Cử nhân ngành: SƯ PHẠM TIẾNG ANH Confers the Degree of Bachelor in: ENGLISH LANGUAGE TEACHER EDUCATION
Ngành: NGÔN NGỮ ANH (Chuyên ngành Biên - Phiên dịch) Major: ENGLISH LINGUISTICS (Concentration: Translation & Interpretation)
Xếp loại tốt nghiệp: Giỏi Graduation Classification: Distinction (or High Honors)
Hình thức đào tạo: Chính quy Mode of study: Full-time (Formal training)
Số hiệu: ... / Vào sổ cấp bằng số: ... Reference No.: ... / Registration Book No.: ...

📊 Thang Điểm & Bảng Điểm (Academic Transcript)

BẢNG ĐIỂM CHÍNH THỨC OFFICIAL ACADEMIC TRANSCRIPT
Mã số sinh viên (MSSV) Student ID Number
Số tín chỉ tích lũy Accumulated Credits / Cumulative Credits
Điểm trung bình tích lũy (thang 4 / thang 10) Cumulative Grade Point Average (CGPA / GPA)
Học kỳ / Năm học Semester / Academic Year
Môn học tiên quyết / Môn học bắt buộc Prerequisite Course / Compulsory (Required) Course
Trưởng phòng Đào tạo Head of Academic Affairs Office
Chuyên Đề Thương Mại

Hợp Đồng & Thư Tín Thương Mại (Contracts & Business Comm)

Mẫu câu và mệnh đề pháp lý bắt buộc khi dịch hợp đồng song ngữ Anh - Việt.

1. Mở Đầu & Thẩm Quyền Giao Kết

Hôm nay, ngày... tháng... năm 2024, tại văn phòng Công ty ABC, chúng tôi gồm có:

This Agreement is made and entered into on this ... day of ... 2024, at the head office of ABC Company, by and between:

2. Nghĩa Vụ & Trách Nhiệm (Shall vs May)

Bên B có trách nhiệm giao hàng đúng thời hạn quy định tại Điều 3.

Party B shall deliver the Goods in accordance with the timeline specified in Article 3.

💡 Trong hợp đồng pháp lý: "Shall" = Nghĩa vụ bắt buộc; "May" = Quyền hạn tùy chọn.
3. Bất Khả Kháng (Force Majeure)

Không bên nào phải chịu trách nhiệm về việc không thực hiện được nghĩa vụ do các sự kiện bất khả kháng như thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh.

Neither party shall be held liable for failure to perform any obligation due to Force Majeure events, including natural disasters, acts of war, or epidemics.

4. Giải Quyết Tranh Chấp (Dispute Resolution)

Mọi tranh chấp phát sinh sẽ được giải quyết trước hết bằng thương lượng. Nếu không thành, vụ việc sẽ được đưa ra Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC).

Any dispute arising out of or in connection with this Contract shall first be resolved through friendly negotiations. Failing that, the dispute shall be settled by the Vietnam International Arbitration Centre (VIAC).

Tra Cứu Nhanh

Bảng Tra Cứu Thuật Ngữ Toàn Diện (Hành Chính, Thể Chế, Ngoại Giao)

Tra cứu tức thì thuật ngữ từ bài giảng, slide lớp học và các văn bản quy phạm pháp luật.

Thuật ngữ Tiếng Việt Thuật ngữ Tiếng Anh tương đương Lĩnh vực & Phân loại
Phòng Thi Thử Trực Tuyến

Chế Độ Thi Thử Môn Dịch Thuật Văn Bản Hành Chính

Mô phỏng 100% định dạng đề thi HCMUTE: Trắc nghiệm thuật ngữ (4.0đ) & Dịch tự luận công vụ (6.0đ).

Thời gian còn lại: 45:00
👉 Nhấn nút "BẮT ĐẦU LÀM BÀI" để đồng hồ 45 phút bắt đầu đếm ngược và mở đề thi!
PHẦN I (4.0 ĐIỂM)

Trắc Nghiệm Thuật Ngữ & Thể Thức Hành Chính (8 Câu)

PHẦN II (6.0 ĐIỂM)

Dịch Tự Luận Đoạn Văn Bản Công Vụ & Ngoại Giao (Việt → Anh hoặc Anh → Việt)

ĐỀ BÀI (DỊCH SANG TIẾNG VIỆT):

"We write as members of the UK Parliament to express our deep concern regarding the proposed ban on the use of everyday, well-understood food terms, such as 'burger', 'sausage', and similar descriptors, when used for plant-based products.

We urge you not to adopt these restrictions. The evidence is clear: existing legislation already protects consumers; consumers themselves overwhelmingly understand and support current naming conventions; and new restrictions would undermine economic growth, sustainability goals, and the EU's own simplification agenda."
Số từ: 0
Luyện Phản Xạ Không Giới Hạn

Chế Độ Luyện Dịch Vô Tận (Infinite Translation Drill)

Hệ thống tự động quăng ra các từ vựng, môn học, mệnh đề pháp quy và đoạn văn ngẫu nhiên để rèn phản xạ dịch tức thì.

🔥 Chuỗi phản xạ: 0
🎯 Đã luyện: 0
Chiều dịch:
Dạng bài tập:
THUẬT NGỮ • CHÍNH QUYỀN Dịch từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh

Đang tải thử thách ngẫu nhiên...

Chiến Lược Thi Cử

Bí Kíp Đạt Điểm Cao Thi Tự Luận 50%

Checklist kiểm tra trước khi nộp bài thi dịch tự luận tại phòng thi.

📋 Checklist Soát Lỗi Trước Khi Nộp Bài

🚫 Các Lỗi Bị Trừ Điểm Nặng Nhất

❌ Dùng động từ suồng sã: "hurt economy" hoặc "take on rules"
✅ Sửa lại: Dùng từ trang trọng: "undermine economic growth", "adopt restrictions"
❌ Nhầm lẫn giữa "Sở" (Department) và "Phòng" (Division)
✅ Sửa lại: Sở Tư pháp là Department of Justice, Phòng Tư pháp là Division of Justice
❌ Dịch "Kính gửi" cơ quan nhà nước bằng "Dear..."
✅ Sửa lại: Dùng To: [Name of Agency] (Chỉ dùng "Dear Commissioners," khi là thư ngoại giao gửi Ủy viên)
❌ Dịch môn học "Đường lối cách mạng của Đảng CSVN" sai thuật ngữ
✅ Sửa lại: Revolutionary Guidelines of the Communist Party of Vietnam